Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物联网物聯網

Wù lián wǎng

物联网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物联网 trong tiếng Việt

Internet vạn vật (IoT)

Tra từ liên quan