物联网
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
物联网
Internet vạn vật (IoT)
Giản thể物联网
Phồn thể物聯網
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng