物理治疗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
物理治疗
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
Giản thể物理治疗
Phồn thể物理治療
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng