物理治疗物理治療 wù lǐ zhì liáo 物理治疗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 物理治疗 trong tiếng Việt vật lý trị liệu; trị liệu vật lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan