Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
贬降
biǎn jiàng

giáng chức

Cụm từ
贬谪
biǎn zhé

đày khỏi triều đình; giáng chức

Cụm từ
贬词
biǎn cí

thuật ngữ miệt thị; cách diễn đạt chê bai

Cụm từ
贬职
biǎn zhí

giáng chức

Cụm từ
贬义
biǎn yì

nghĩa xấu; hàm ý tiêu cực

Cụm từ
贬称
biǎn chēng

thuật ngữ miệt thị; nhắc đến một cách coi thường (như)

Cụm từ
贬斥
biǎn chì

giáng chức; phê phán

Cụm từ
贬损
biǎn sǔn

chê bai; xem thường; chế giễu

Cụm từ
贬抑
biǎn yì

chê bai; gièm pha; hạ thấp

Cụm từ
贬居
biǎn jū

(thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)

Cụm từ
贬官
biǎn guān

giáng chức quan viên; quan viên bị giáng chức

Cụm từ
贬多于褒
biǎn duō yú bāo

bị phê bình nhiều hơn khen ngợi

Cụm từ
贬值
biǎn zhí

bị mất giá; phá giá; mất giá trị

Cụm từ
贬低
biǎn dī

hạ thấp; chê bai; xem nhẹ; làm mất phẩm giá; làm giảm giá trị; hạ thấp tư cách

Cụm từ
biǎn

giảm; giáng chức; làm giảm hoặc mất giá; chê bai; phê phán; mất giá trị

Từ vựng
贵阳医学院
Guì yáng Yī Xué yuàn

Đại học Y khoa Quý Dương

Cụm từ
贵阳市
Guì yáng Shì

thành phố cấp địa khu Quý Dương và là thủ phủ của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]

Cụm từ
贵阳
Guì yáng

thành phố cấp địa khu Quý Dương và là thủ phủ của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1], tên gọi tắt là 筑[Zhu4]

Cụm từ
贵金属
guì jīn shǔ

kim loại quý

Cụm từ
贵重
guì zhòng

quý giá

Cụm từ
贵远贱近
guì yuǎn jiàn jìn

tôn thờ quá khứ và coi thường hiện tại (thành ngữ)

Thành ngữ
贵贱
guì jiàn

quý và hèn; cao thấp trong tôn ti xã hội giữa quân và dân, cha và con, chồng và vợ trong Nho giáo

Cụm từ
贵宾犬
guì bīn quǎn

poodle

Cụm từ
贵宾室
guì bīn shì

phòng chờ VIP

Cụm từ
贵宾
guì bīn

khách mời danh dự; khách quý; VIP

Cụm từ
贵胄
guì zhòu

hậu duệ của quý tộc phong kiến

Cụm từ
贵珊瑚
guì shān hú

san hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)

Cụm từ
贵溪市
Guì xī shì

Quy Khê, thành phố cấp huyện ở Ứng Đàm 鷹潭|鹰潭, Giang Tây

Cụm từ
贵溪
Guì xī

Quý Khê, thành phố cấp huyện ở Ứng Đàm 鷹潭|鹰潭, Giang Tây

Cụm từ
贵港市
Guì gǎng shì

Thành phố Quý Cảng, cấp địa khu ở Quảng Tây

Cụm từ