Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秤坨

chèng tuó

秤坨 là gì?

秤坨 [chèng tuó] có nghĩa là biến thể của 秤砣[cheng4 tuo2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秤坨 trong tiếng Việt

biến thể của 秤砣[cheng4 tuo2]

Cách đọc và ghi nhớ 秤坨

秤坨 được đọc là chèng tuó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 秤砣[cheng4 tuo2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan