Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
租税租稅

zū shuì

租税 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 租税 trong tiếng Việt

  1. thuế
  2. phí tổn thời xưa, đặc biệt là thuế đất
Tra từ liên quan