Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
贵司
guì sī

(kính trọng) công ty quý vị

Cụm từ
贵古贱今
guì gǔ jiàn jīn

tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại (thành ngữ)

Thành ngữ
贵南县
Guì nán xiàn

huyện Quỳ Nam trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
贵南
Guì nán

huyện Quý Nam trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
贵公司
guì gōng sī

quý công ty

Cụm từ
贵人多忘事
guì rén duō wàng shì

xem 貴人多忘|贵人多忘[gui4 ren2 duo1 wang4]

Cụm từ
贵人多忘
guì rén duō wàng

người cao quý thường hay quên (thành ngữ)

Thành ngữ
贵人
guì rén

quý tộc; người có địa vị cao

Cụm từ
guì

đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao; (tiền tố) (kính ngữ) của bạn

Từ vựng
贰臣
èr chén

quan chức phản bội

Cụm từ
贰心
èr xīn

biến thể của 二心[er4 xin1]

Cụm từ
èr

hai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng); phản bội

Từ vựng
赀郎
zī láng

người mua một chức vụ công

Cụm từ
赀财
zī cái

biến thể của 資財|资财[zi1 cai2]

Cụm từ

ước tính; phạt tiền (cổ); biến thể của 資|资[zi1]

Từ vựng
shì

mượn; mua chịu; cho thuê

Từ vựng
贮藏
zhù cáng

tích trữ; dự trữ; khoản gửi

Cụm từ
贮物
zhù wù

lưu trữ

Cụm từ
贮热
zhù rè

bảo tồn nhiệt

Cụm từ
贮水处
zhù shuǐ chù

hồ chứa nước

Cụm từ
贮木场
zhù mù chǎng

bãi gỗ

Cụm từ
贮存管
zhù cún guǎn

bình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gas

Cụm từ
贮存器
zhù cún qì

thiết bị lưu trữ (máy tính)

Cụm từ
贮存
zhù cún

lưu trữ; gửi

Cụm từ
贮备
zhù bèi

lưu trữ

Cụm từ
zhù

lưu trữ; tích trữ; kho dự trữ; tiếng Đài Loan đọc là [zhu3]

Từ vựng
责难
zé nàn

chỉ trích

Cụm từ
责骂
zé mà

la mắng

Cụm từ
责罚
zé fá

trừng phạt

Cụm từ
责编
zé biān

biên tập viên phụ trách (viết tắt của 責任編輯|责任编辑[ze2 ren4 bian1 ji2])

Viết tắt