Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
租赁租賃

zū lìn

租赁 là gì?

租赁 [zū lìn] có nghĩa là thuê; cho thuê; mướn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 租赁 trong tiếng Việt

  1. thuê
  2. cho thuê
  3. mướn

Cách đọc và ghi nhớ 租赁

租赁 được đọc là zū lìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuê; cho thuê; mướn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan