租金 là gì?
租金 [zū jīn] có nghĩa là tiền thuê.
Nghĩa của từ 租金 trong tiếng Việt
tiền thuê
Cách đọc và ghi nhớ 租金
租金 được đọc là zū jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền thuê”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
租金 [zū jīn] có nghĩa là tiền thuê.
tiền thuê
租金 được đọc là zū jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền thuê”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .