秤盘 là gì?
秤盘 [chèng pán] có nghĩa là mâm hoặc đĩa cân.
Nghĩa của từ 秤盘 trong tiếng Việt
mâm hoặc đĩa cân
Cách đọc và ghi nhớ 秤盘
秤盘 được đọc là chèng pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mâm hoặc đĩa cân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .