Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chèng

秤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秤 trong tiếng Việt

cân đòn; cân kiểu La Mã; LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan