Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秤砣虽小压千斤秤砣雖小壓千斤

chèng tuó suī xiǎo yā qiān jīn

秤砣虽小压千斤 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秤砣虽小压千斤 trong tiếng Việt

tuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ); chi tiết tưởng chừng không đáng kể có thể có ảnh hưởng lớn; vì thiếu một cái đinh mà thua cả trận chiến

Tra từ liên quan