Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

秣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秣 trong tiếng Việt

cho ngựa ăn thóc; cỏ khô cho ngựa

Tra từ liên quan