Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
跑马地
Pǎo mǎ dì

Happy Valley (quận thuộc Hồng Kông)

Cụm từ
跑马圈地
pǎo mǎ quān dì

tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Thành ngữ
跑马
pǎo mǎ

đua ngựa; cưỡi ngựa phi nước đại; (phương ngữ) mộng tinh

Cụm từ
跑题
pǎo tí

lạc đề; chệch khỏi chủ đề

Cụm từ
跑鞋
pǎo xié

giày chạy

Cụm từ
跑电
pǎo diàn

rò điện

Cụm từ
跑表
pǎo biǎo

đồng hồ bấm giờ

Cụm từ
跑酷
pǎo kù

parkour (từ mượn)

Cụm từ
跑道
pǎo dào

đường chạy; đường đua; đường băng (tức đường bay)

Cụm từ
跑遍
pǎo biàn

đi khắp nơi; lùng sục (cả thành phố)

Cụm từ
跑车
pǎo chē

xe đạp đua; xe đua; xe thể thao; (của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu; (khai thác mỏ) (cáp treo) tuột (trong tai nạn)

Cụm từ
跑路
pǎo lù

đi bộ; (khẩu ngữ) bỏ trốn; tẩu thoát

Khẩu ngữ
跑跑颠颠
pǎo pǎo diān diān

làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc

Cụm từ
跑走
pǎo zǒu

trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy

Cụm từ
跑赢
pǎo yíng

(tài chính) vượt trội hơn (thị trường); vượt qua (lạm phát)

Cụm từ
跑警报
pǎo jǐng bào

chạy đi trú ẩn

Cụm từ
跑调
pǎo diào

lệch tông hoặc lạc điệu (khi hát) (thông tục)

Cụm từ
跑腿子
pǎo tuǐ zi

(phương ngữ) sống độc thân; độc thân

Cụm từ
跑腿儿
pǎo tuǐ r

chạy việc vặt

Cụm từ
跑腿
pǎo tuǐ

chạy việc vặt

Cụm từ
跑肚
pǎo dù

(khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Khẩu ngữ
跑者
pǎo zhě

người chạy

Cụm từ
跑票
pǎo piào

bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết

Cụm từ
跑神儿
pǎo shén r

mất tập trung; tâm trí đang lang thang

Cụm từ
跑法
pǎo fǎ

phong cách chạy; kỹ thuật chạy đua

Cụm từ
跑江湖
pǎo jiāng hú

kiếm sống như một nghệ sĩ lưu diễn, v.v

Cụm từ
跑步者
pǎo bù zhě

người chạy

Cụm từ
跑步机
pǎo bù jī

máy chạy bộ; máy chạy

Cụm từ
跑步
pǎo bù

chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh

Cụm từ
跑掉
pǎo diào

chạy trốn; chạy mất dép

Cụm từ