红牙紅牙 hóng yá 红牙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红牙 trong tiếng Việt phách (nhạc cụ dùng để gõ nhịp, làm từ ngà voi hoặc gỗ cứng và sơn đỏ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan