Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红牙紅牙

hóng yá

红牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红牙 trong tiếng Việt

phách (nhạc cụ dùng để gõ nhịp, làm từ ngà voi hoặc gỗ cứng và sơn đỏ)

Tra từ liên quan