红海紅海 hóng hǎi 红海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红海 trong tiếng Việt (từ mới) thị trường có tính cạnh tranh cao (đối lập với 藍海|蓝海[lan2 hai3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan