Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红桃紅桃

hóng táo

红桃 là gì?

红桃 [hóng táo] có nghĩa là quân cơ ♥ (trong trò chơi bài).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红桃 trong tiếng Việt

quân cơ ♥ (trong trò chơi bài)

Cách đọc và ghi nhớ 红桃

红桃 được đọc là hóng táo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân cơ ♥ (trong trò chơi bài)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan