Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红星紅星

hóng xīng

红星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红星 trong tiếng Việt

ngôi sao đỏ; ngôi sao năm cánh biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản hoặc giai cấp vô sản; ngôi sao điện ảnh nổi tiếng

Tra từ liên quan