红殷殷紅殷殷 hóng yān yān 红殷殷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红殷殷 trong tiếng Việt đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hong2 yin1 yin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan