Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红殷殷紅殷殷

hóng yān yān

红殷殷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红殷殷 trong tiếng Việt

đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hong2 yin1 yin1]

Tra từ liên quan