Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红白喜事紅白喜事

hóng bái xǐ shì

红白喜事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红白喜事 trong tiếng Việt

đám cưới và đám tang

Tra từ liên quan