红机紅機
红机 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 红机 trong tiếng Việt
điện thoại đỏ, điện thoại trong hệ thống nội bộ bảo mật dùng bởi giới tinh hoa ĐCSTQ
điện thoại đỏ, điện thoại trong hệ thống nội bộ bảo mật dùng bởi giới tinh hoa ĐCSTQ