红盘紅盤
红盘 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 红盘 trong tiếng Việt
(giá cổ phiếu hoặc chỉ số thị trường) hiện đang cao hơn so với khi đóng cửa ngày trước đó
(giá cổ phiếu hoặc chỉ số thị trường) hiện đang cao hơn so với khi đóng cửa ngày trước đó