Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红烛紅燭

hóng zhú

红烛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红烛 trong tiếng Việt

nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)

Tra từ liên quan