红烛紅燭 hóng zhú 红烛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红烛 trong tiếng Việt nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan