Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红橙黄绿蓝靛紫紅橙黃綠藍靛紫

hóng chéng huáng lǜ lán diàn zǐ

红橙黄绿蓝靛紫 là gì?

红橙黄绿蓝靛紫 [hóng chéng huáng lǜ lán diàn zǐ] có nghĩa là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红橙黄绿蓝靛紫 trong tiếng Việt

đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)

Cách đọc và ghi nhớ 红橙黄绿蓝靛紫

红橙黄绿蓝靛紫 được đọc là hóng chéng huáng lǜ lán diàn zǐ, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan