Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红润紅潤

hóng rùn

红润 là gì?

红润 [hóng rùn] có nghĩa là hồng hào; hồng rực; đỏ hồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红润 trong tiếng Việt

  1. hồng hào
  2. hồng rực
  3. đỏ hồng

Cách đọc và ghi nhớ 红润

红润 được đọc là hóng rùn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồng hào; hồng rực; đỏ hồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan