Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红曲紅曲

hóng qū

红曲 là gì?

红曲 [hóng qū] có nghĩa là chất tạo màu đỏ làm từ men.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红曲 trong tiếng Việt

chất tạo màu đỏ làm từ men

Cách đọc và ghi nhớ 红曲

红曲 được đọc là hóng qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất tạo màu đỏ làm từ men”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan