Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 623/2016
绵延: (đặc biệt là dãy núi) liên tục; trải dài không đứt đoạn
绵密: chi tiết; tỉ mỉ; kỹ lưỡng và cẩn thận
绵子: (phương ngữ) tơ tằm
绵力: sức lực có hạn (cách nói khiêm tốn)
绵亘: kéo dài liên tục (đặc biệt là núi non)
绵: tơ tằm; liên tục; mềm; yếu; nhu mì (phương ngữ)
绫: gấm; lụa mỏng
绰号: biệt danh
绰绰有余: (thành ngữ) dư dả
绰约: (văn học) duyên dáng; quyến rũ
绰名: biệt danh
绰: (hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 綽號|绰号[chuo4 hao4] và 綽名|绰名[chuo4 ming2]
绰: chộp; vồ lấy; biến thể của 焯[chao1]
绽露: xuất hiện (trang trọng)
绽开: bung ra
绽裂: nứt ra; tách ra
绽线: bị rách đường may
绽破: nổ tung; rách toạc
绽放: nở rộ
绽: nở tung; toạc ra
绮丽: đẹp; quyến rũ
绮靡: đẹp và tinh xảo; hoa mỹ; lộng lẫy
绮云: mây đẹp
绮陌: đường phố lộng lẫy
绮貌: ngoại hình xinh đẹp
绮语: văn chương hoa mỹ; viết về tình yêu và tình dục
绮衣: quần áo đẹp
绮色佳: Ithaca, quốc đảo Hy Lạp, quê hương của Odysseus 奧迪修斯|奥迪修斯[Ao4 di2 xiu1 si1]; Ithaca NY (nhưng phát âm là [Yi3 se4 jia1]), nơi có Đại học…
绮罗: vải lụa đẹp; người mặc trang phục lụa đẹp
绮绣: vải lụa có hoa văn
绮筵: bữa tiệc tráng lệ
绮窗: cửa sổ trang trí đẹp
绮灿: quyến rũ; rực rỡ
绮岁: tuổi trẻ
绮想曲: capriccio (âm nhạc)
绮想: ảo tưởng; hình dung
绮思: ý nghĩ đẹp (trong văn viết)
绮年: trẻ; trẻ trung
绮室: căn phòng tráng lệ
绮梦: giấc mơ đẹp và lãng mạn
绮井: trần nhà (kiến trúc)
绮: đẹp; lụa hoa văn
绺: con; chùm; mái (tóc)
纶: phân loại; vặn tơ; sợi tơ
綷縩: (tượng thanh) âm thanh vải cọ xát
綷: lụa ngũ sắc; xem 綷縩[cui4 cai4]
䌽: biến thể của 彩[cai3]
缀饰: trang trí; sự trang trí
缀文: soạn bài luận
缀字课本: sách đánh vần
缀字: đánh vần; soạn từ
缀合: biên soạn; ghép lại
缀: khâu; may lại; kết hợp; nối; liên kết; đặt từ lại với nhau; sáng tác; tô điểm
缀: biến thể của 輟|辍[chuo4]
绷: biến thể của 繃|绷[beng1]; biến thể của 繃|绷[beng3]
网点: (tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh; trung tâm dịch vụ; (minh họa) chấm raster; chấm nửa tông
网飞: Netflix, công ty giải trí Mỹ
网页设计: thiết kế trang web
网页地址: địa chỉ web; URL
网页: trang web