Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bēng

绷 là gì?

[bēng] có nghĩa là biến thể của 繃|绷[beng1]; biến thể của 繃|绷[beng3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绷 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 繃|绷[beng1]
  2. biến thể của 繃|绷[beng3]

Cách đọc và ghi nhớ 绷

được đọc là bēng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 繃|绷[beng1]; biến thể của 繃|绷[beng3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan