绷 là gì?
绷 [bēng] có nghĩa là biến thể của 繃|绷[beng1]; biến thể của 繃|绷[beng3].
Nghĩa của từ 绷 trong tiếng Việt
- biến thể của 繃|绷[beng1]
- biến thể của 繃|绷[beng3]
Cách đọc và ghi nhớ 绷
绷 được đọc là bēng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 繃|绷[beng1]; biến thể của 繃|绷[beng3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .