Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绽破綻破

zhàn pò

绽破 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绽破 trong tiếng Việt

  1. nổ tung
  2. rách toạc
Tra từ liên quan