Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuò

缀 là gì?

[chuò] có nghĩa là biến thể của 輟|辍[chuo4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缀 trong tiếng Việt

biến thể của 輟|辍[chuo4]

Cách đọc và ghi nhớ 缀

được đọc là chuò, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 輟|辍[chuo4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan