Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绽露綻露

zhàn lù

绽露 là gì?

绽露 [zhàn lù] có nghĩa là xuất hiện (trang trọng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绽露 trong tiếng Việt

xuất hiện (trang trọng)

Cách đọc và ghi nhớ 绽露

绽露 được đọc là zhàn lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất hiện (trang trọng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan