绮罗綺羅 qǐ luó 绮罗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绮罗 trong tiếng Việt vải lụa đẹp; người mặc trang phục lụa đẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan