Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhàn

绽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绽 trong tiếng Việt

nở tung; toạc ra

Tra từ liên quan