绵綿 mián 绵 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绵 trong tiếng Việt tơ tằm; liên tục; mềm; yếu; nhu mì (phương ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan