绽裂綻裂
绽裂 là gì?
绽裂 [zhàn liè] có nghĩa là nứt ra; tách ra.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 绽裂 trong tiếng Việt
- nứt ra
- tách ra
Cách đọc và ghi nhớ 绽裂
绽裂 được đọc là zhàn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nứt ra; tách ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .