Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuò

绰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绰 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 綽號|绰号[chuo4 hao4] và 綽名|绰名[chuo4 ming2]

Tra từ liên quan