Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绮井綺井

qǐ jǐng

绮井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绮井 trong tiếng Việt

trần nhà (kiến trúc)

Tra từ liên quan