Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
军需官
jūn xū guān

quân nhu quan

Cụm từ
军需
jūn xū

nhu yếu phẩm quân sự

Cụm từ
军队
jūn duì

lực lượng vũ trang; quân đội; LT:支[zhi1],個|个[ge4]

Cụm từ
军阵
jūn zhèn

đội hình chiến đấu

Cụm từ
军阀混战
jūn fá hùn zhàn

giao chiến liên miên giữa các quân phiệt

Cụm từ
军阀
jūn fá

quân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực; lãnh chúa quân phiệt

Cụm từ
军衔
jūn xián

cấp bậc quân đội; cấp bậc quân sự

Cụm từ
军医院
jūn yī yuàn

bệnh viện quân y

Cụm từ
军医
jūn yī

bác sĩ quân y

Cụm từ
军车
jūn chē

xe quân sự

Cụm từ
军费开支
jūn fèi kāi zhī

chi tiêu quân sự

Cụm từ
军费
jūn fèi

chi tiêu quân sự

Cụm từ
军警
jūn jǐng

quân đội và cảnh sát; báo động quân sự (thông báo địch đến)

Cụm từ
军训
jūn xùn

huấn luyện quân sự

Cụm từ
军装
jūn zhuāng

quân phục

Cụm từ
军号
jūn hào

kèn hiệu

Cụm từ
军舰
jūn jiàn

tàu chiến; tàu hải quân; LT:艘[sou1]

Cụm từ
军绿
jūn lǜ

màu xanh lính

Cụm từ
军粮
jūn liáng

lương thực quân đội

Cụm từ
军用
jūn yòng

(dùng cho) mục đích quân sự; ứng dụng quân sự

Cụm từ
军营
jūn yíng

doanh trại; trại lính

Cụm từ
军火库
jūn huǒ kù

kho vũ khí

Cụm từ
军火公司
jūn huǒ gōng sī

công ty vũ khí

Cụm từ
军火交易
jūn huǒ jiāo yì

thương vụ vũ khí

Cụm từ
军火
jūn huǒ

vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí

Cụm từ
军演
jūn yǎn

diễn tập quân sự

Cụm từ
军港
jūn gǎng

cảng hải quân; căn cứ hải quân

Cụm từ
军法
jūn fǎ

quân luật

Cụm từ
军民
jūn mín

quân-dân; quân đội-quần chúng; quân đội-dân sự

Cụm từ
军机处
jūn jī chù

Văn phòng Quân Cơ Chính Sự (triều Thanh)

Cụm từ