Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

绮 là gì?

[qǐ] có nghĩa là đẹp; lụa hoa văn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绮 trong tiếng Việt

  1. đẹp
  2. lụa hoa văn

Cách đọc và ghi nhớ 绮

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đẹp; lụa hoa văn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan