Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绮陌綺陌

qǐ mò

绮陌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绮陌 trong tiếng Việt

đường phố lộng lẫy

Tra từ liên quan