Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chāo

绰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绰 trong tiếng Việt

chộp; vồ lấy; biến thể của 焯[chao1]

Tra từ liên quan