Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
需求
xū qiú

yêu cầu; cần; (kinh tế) nhu cầu

Cụm từ

yêu cầu; cần; muốn; sự cần thiết; nhu cầu

Từ vựng
电鳗
diàn mán

cá chình điện

Cụm từ
电驴子
diàn lǘ zi

(tiếng địa phương) xe máy

Cụm từ
电驿
diàn yì

rơ le (điện tử)

Cụm từ
电饭锅
diàn fàn guō

nồi cơm điện

Cụm từ
电饭煲
diàn fàn bāo

nồi cơm điện

Cụm từ
电风扇
diàn fēng shàn

quạt điện; LT:架[jia4],臺|台[tai2]

Cụm từ
电颤琴
diàn chàn qín

vibraphone (nhạc cụ)

Cụm từ
电音
diàn yīn

nhạc điện tử (thể loại)

Cụm từ
电震
diàn zhèn

điện giật; điện sốc

Cụm từ
电离辐射
diàn lí fú shè

bức xạ ion hóa; bức xạ hạt nhân

Cụm từ
电离层
diàn lí céng

tầng ion quyển

Cụm từ
电离室
diàn lí shì

buồng ion hóa

Cụm từ
电离
diàn lí

ion; ion hóa (ví dụ: khí)

Cụm từ
电阻器
diàn zǔ qì

điện trở (linh kiện)

Cụm từ
电阻
diàn zǔ

điện trở

Cụm từ
电闸
diàn zhá

công tắc điện; thiết bị ngắt mạch

Cụm từ
电闪
diàn shǎn

chớp điện

Cụm từ
电门
diàn mén

công tắc điện

Cụm từ
电钻
diàn zuàn

máy khoan điện

Cụm từ
电铲
diàn chǎn

máy xúc điện

Cụm từ
电键
diàn jiàn

phím điện; công tắc

Cụm từ
电镀
diàn dù

mạ điện

Cụm từ
电锅
diàn guō

(Đài Loan) nồi cơm điện

Cụm từ
电锤
diàn chuí

búa quay; máy khoan búa

Cụm từ
电锯
diàn jù

cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)

Cụm từ
电铃
diàn líng

chuông điện

Cụm từ
电钮
diàn niǔ

nút nhấn (công tắc điện)

Cụm từ
电量表
diàn liàng biǎo

đồng hồ đo điện; chỉ báo pin; công tơ điện; đồng hồ đo coulomb

Cụm từ