Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rào

绕 là gì?

[rào] có nghĩa là biến thể của 繞|绕[rao4], xoay quanh; quay vòng; di chuyển xung quanh; đi vòng qua (một chướng ngại); đi vòng; tránh đường vòng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绕 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 繞|绕[rao4], xoay quanh
  2. quay vòng
  3. di chuyển xung quanh
  4. đi vòng qua (một chướng ngại)
  5. đi vòng
  6. tránh đường vòng

Cách đọc và ghi nhớ 绕

được đọc là rào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 繞|绕[rao4], xoay quanh; quay vòng; di chuyển xung quanh; đi vòng qua (một chướng ngại); đi vòng; tránh đường vòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan