选修選修 xuǎn xiū 选修 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 选修 trong tiếng Việt (ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan