Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迁就遷就

qiān jiù

迁就 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迁就 trong tiếng Việt

nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)

Tra từ liên quan