Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选入選入

xuǎn rù

选入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选入 trong tiếng Việt

được chọn (vào học); được bầu

Tra từ liên quan