选民参加率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
选民参加率
tỉ lệ tham gia của cử tri
Giản thể选民参加率
Phồn thể選民參加率
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng