Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
电量
diàn liàng

lượng điện tích

Cụm từ
电邮地址
diàn yóu dì zhǐ

địa chỉ email

Cụm từ
电邮位置
diàn yóu wèi zhi

địa chỉ email

Cụm từ
电邮
diàn yóu

email; viết tắt của 電子郵件|电子邮件[dian4 zi3 you2 jian4]

Viết tắt
电转盘
diàn zhuàn pán

bàn xoay điện

Cụm từ
电车
diàn chē

xe điện bánh hơi; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
电路
diàn lù

mạch điện

Cụm từ
电负性
diàn fù xìng

độ âm điện

Cụm từ
电贝斯
diàn bèi sī

ghi-ta bass điện

Cụm từ
电警棍
diàn jǐng gùn

dùi điện

Cụm từ
电话门
Diàn huà Mén

"Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại

Cụm từ
电话铃声
diàn huà líng shēng

chuông (điện thoại); tiếng chuông

Cụm từ
电话线路
diàn huà xiàn lù

đường dây điện thoại

Cụm từ
电话线
diàn huà xiàn

dây điện thoại; dây điện thoại cố định

Cụm từ
电话网路
diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại

Cụm từ
电话网
diàn huà wǎng

mạng lưới điện thoại

Cụm từ
电话簿
diàn huà bù

danh bạ điện thoại

Cụm từ
电话机
diàn huà jī

máy điện thoại

Cụm từ
电话本
diàn huà běn

sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ

Cụm từ
电话服务
diàn huà fú wù

dịch vụ điện thoại

Cụm từ
电话会议
diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (điện thoại)

Cụm từ
电话卡
diàn huà kǎ

thẻ điện thoại

Cụm từ
电话区码
diàn huà qū mǎ

mã vùng; mã quay số điện thoại

Cụm từ
电话信号
diàn huà xìn hào

tín hiệu điện thoại

Cụm từ
电话亭
diàn huà tíng

bốt điện thoại

Cụm từ
电话
diàn huà

điện thoại; LT:部[bu4]; cuộc gọi điện thoại; LT:通[tong1]; số điện thoại

Cụm từ
电诈
diàn zhà

lừa đảo qua điện thoại (viết tắt của 電信詐騙|电信诈骗[dian4 xin4 zha4 pian4])

Viết tắt
电访
diàn fǎng

(Đài Loan) gọi điện thoại (thường là đại diện của công ty, trường học hoặc cơ quan nào đó gọi cho cá nhân, thường để thực hiện khảo sát) (viết tắt của 電話訪問|电话访问)

Viết tắt
电讯
diàn xùn

viễn thông; telecom

Cụm từ
电解质
diàn jiě zhì

chất điện giải

Cụm từ