Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迁西遷西

Qiān xī

迁西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迁西 trong tiếng Việt

huyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Tra từ liên quan