Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选秀選秀

xuǎn xiù

选秀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选秀 trong tiếng Việt

chọn cá nhân tài năng; (thể thao) tuyển chọn

Tra từ liên quan