选情選情 xuǎn qíng 选情 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 选情 trong tiếng Việt tình hình cuộc bầu cử; tình trạng hiện tại của chiến dịch một ứng cử viên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan